Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xuất cảnh" (1)

xuất cảnh
phát
Tiếng Anh Động từembark, to leave a country
Từ vựng của tôi
làm thủ tục xuất cảnh
Perform departure formalities

swap_horiz Từ liên quan "xuất cảnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xuất cảnh" (3)

làm thủ tục xuất cảnh
Perform departure formalities
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
The tax authority has the right to issue a temporary exit suspension notice.
Cơ quan thuế có quyền ban hành thông báo tạm hoãn xuất cảnh.
The tax authority has the right to issue a temporary exit suspension notice.